酚盐 Tổng quan Cấu tạo: 酚 + 鹽 (diêm)Cấu tạo酚 + 鹽 Từ liên quan Gần nghĩa盐井 · 盐亭 · 盐分 · 盐化 · 盐卤 · 盐厂 · 盐商 · 盐场