酪农
lạc nông
Hán Việt: lạc nông · Pinyin: lào nóng
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【酪農・酪农】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) dairy farmer"]]]}]
從事酪農業生產者,稱為「酪農」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người nuôi bò sữa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事酪農業生產者,稱為「酪農」。
Eng
- JMdict dairy farming
- Cihui (Tw) dairy farmer
Đức
- Handedict Käserei
ja
- JMdict 酪農(らくのう)