酬偿

chóu chángthù thường

Hán Việt: thù thường · Pinyin: chóu cháng

Tổng quan

phần thưởng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.报偿,偿还。

Cấu tạo: 酬 (thù) + 償 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thù lao
  • Google Alex v6 thưởng
  • VietPhrases thù lao
  • Tần suất từ thù lao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.报偿,偿还。

Eng

  • Cihui reward
  • Tần suất từ reward

Đức

  • Handedict Belohnung (S), belohnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

偿付 · 偿债 · 偿命 · 偿清 · 偿还 · 酬價 · 酬劳 · 酬勞