酯化

zhǐ huàchỉ hóa

Hán Việt: chỉ hóa · Pinyin: zhǐ huà

Tổng quan

phản ứng este hóa

Cấu tạo: 酯 (chỉ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 este hóa
  • Tần suất từ este hoá; phản ứng este hóa

Eng

  • Cihui esterification
  • Tần suất từ esterification

Đức

  • Handedict Veresterung (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酯化作用 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀