酯酶

zhǐ méiCHỈ MÔI

Hán Việt: CHỈ MÔI · Pinyin: zhǐ méi

Tổng quan

esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân

新华 · Tân Hoa Đại lục

可使脂肪或酯類水解的酵素。

Cấu tạo: 酯 (chỉ) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 enzyme este
  • Tần suất từ esteraza (enzym); esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可使脂肪或酯類水解的酵素。

Eng

  • Cihui esterase, enzyme that breaks up esters by hydrolysis
  • Tần suất từ esterase, enzyme that breaks up esters by hydrolysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

酯化 · 酶原 · 酶的 · 酯化作用 · 酯酶原 · 酯类 · 酶学 · 酶尿