酸懒

suān lǎntoan lại

Hán Việt: toan lại · Pinyin: suān lǎn

Tổng quan

uể oải

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.身体酸疼,困乏怕动。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

身體痠痛而不想動。

Cấu tạo: 痠 (toan) + 懶 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệt mỏi: uể oải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体酸疼,困乏怕动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

懒人 · 懒妇 · 懒得 · 懒怠 · 懒惰 · 懒懒 · 懒散 · 懒汉