醁波 lục ba Hán Việt: lục ba Tổng quan Cấu tạo: 醁 (lục) + 波 (ba)Hán Việtlục baCấu tạo醁 + 波 · lục + ba nghĩa thành phần: lục + ba Từ liên quan Gần nghĩa波他 · 波俏 · 波光 · 波兰 · 波利 · 波动 · 波動 · 波卑