波光

bō guāngba quang

Hán Việt: ba quang · Pinyin: bō guāng

Tổng quan

phản chiếu lấp lánh của sóng dưới ánh mặt trời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水波反射出来的光。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

水波反映的光影。明.李流芳〈遊西山小記〉:「西山匌匒,與波光上下。」明.譚元春〈再遊烏龍潭記〉:「電尤奇幻,光煜煜入水中,深入丈尺,而吸其波光以上於雨,作金銀珠貝影,良久乃已。」

Cấu tạo: 波 (ba) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh sóng
  • VietPhrases ba quang
  • Tần suất từ phản chiếu lấp lánh của sóng dưới ánh mặt trời; ba quang
  • Biên soạn shimmer of water

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水波反映的光影。明.李流芳〈遊西山小記〉:「西山匌匒,與波光上下。」明.譚元春〈再遊烏龍潭記〉:「電尤奇幻,光煜煜入水中,深入丈尺,而吸其波光以上於雨,作金銀珠貝影,良久乃已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水波反射出来的光。

Eng

  • Cihui gleaming reflection of waves in sunlight
  • Tần suất từ n. shimmer of water

Từ liên quan

Gần nghĩa

波光粼粼 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像