醍醐經 thể hồ kinh Hán Việt: thể hồ kinh Tổng quan (經名)天台以法華涅槃二經為醍醐味之經典。法華玄義三曰:「醍醐經妙因妙果。」☸ Cấu tạo: 醍 (thể) + 醐 (hồ) + 经 (kinh)Hán Việtthể hồ kinhCấu tạo醍 + 醐 + 经 · thể + hồ + kinh nghĩa thành phần: thể + hồ + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)天台以法華涅槃二經為醍醐味之經典。法華玄義三曰:「醍醐經妙因妙果。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa醍醐味 · 醍醐喻 · 醍醐灌顶 · 醍醐 · 醍醐殺人 · 醍醐天皇