醍醐味

thể hồ vị

Hán Việt: thể hồ vị

Tổng quan

(譬喻)五味之第五。見醍醐喻項。☸

Cấu tạo: 醍 (thể) + 醐 (hồ) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)五味之第五。見醍醐喻項。☸
  • Tần suất từ [bktd] đề hồ vị (譬喻)五味之第五。見醍醐喻項。☸

Eng

  • JMdict the real pleasure (of something)
  • JMdict the real thrill
  • JMdict the true charm
  • JMdict flavour of ghee
  • JMdict delicious taste

ja

  • JMdict 醍醐味(だいごみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

醍醐喻 · 醍醐經 · 醍醐灌顶 · 醍醐 · 醍醐殺人 · 醍醐天皇