醒覺

xǐng jué tỉnh giác

Hán Việt: tỉnh giác · Pinyin: xǐng jué

Tổng quan

thức

Cấu tạo: (tỉnh) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覺悟。《五代史平話.晉史.卷下》:「今見桑公所上表疏,如醉夢中忽然醒覺。」

Eng

  • Cihui 醒覺 ǐngjué v. awake; wake

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

觉悟 · 觉醒 · 醒悟

Từ trái nghĩa

沉迷