醒覺
tỉnh giác
Hán Việt: tỉnh giác · Pinyin: xǐng jué
Tổng quan
thức
Nghĩa
Việt
- Cihui thức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由睡眠或昏迷而苏醒; 比喻认识由凝而清楚; 犹醒睡,警醒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由睡眠或昏迷而苏醒。 2.比喻认识由凝而清楚。 3.犹醒睡,警醒。
Eng
- Cihui 醒覺 ǐngjué v. awake; wake