醓台 tǎn tái Pinyin: tǎn tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.醓县之台。 Cấu tạo: 醓 + 臺 (thai)Pinyintǎn táiCấu tạo醓 + 臺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.醓县之台。 Từ liên quan Gần nghĩa台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南