醯都 ê đô Hán Việt: ê đô Tổng quan (術語)Hetu,譯曰因。即因緣之因。見大日經疏十。☸ Cấu tạo: 醯 (ê) + 都 (đô)Hán Việtê đôCấu tạo醯 + 都 · ê + đô nghĩa thành phần: ê + đô Nghĩa ViệtCihui (術語)Hetu,譯曰因。即因緣之因。見大日經疏十。☸ Từ liên quan Gần nghĩa醯都費陀 · 都会 · 都來 · 都倉 · 都兰 · 都匀 · 都城 · 都安