醳然 yì rán Pinyin: yì rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.消释貌; 忘怀貌。 Cấu tạo: 醳 + 然 (nhiên)Pinyinyì ránCấu tạo醳 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.消释貌; 忘怀貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而