採取剋制態度
thải thủ khắc chế thái độ
Hán Việt: thải thủ khắc chế thái độ
Tổng quan
Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 剋 (khắc) + 制 (chế) + 態 (thái) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 採取克制態度 ǎiqǔ kèzhì tàidu v.p. exercise restraint