采矿法 cǎi kuàng fǎ·thải quáng pháp Hán Việt: thải quáng pháp · Pinyin: cǎi kuàng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 礦 (quáng) + 法 (pháp)Pinyincǎi kuàng fǎHán Việtthải quáng phápTừ loạidanhCấu tạo採 + 礦 + 法 · thải + quáng + pháp nghĩa thành phần: thải + quáng + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luật khai thác mỏĐứcHandedict Bergrecht, Bergbaurecht (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa采矿业 · 采矿场 · 采矿者 · 采矿 · 采矿学 · 采矿机械 · 采矿炸药 · 采矿工作面