釋學 shì xué·thích học Hán Việt: thích học · Pinyin: shì xué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指佛学。 Cấu tạo: 釋 (thích) + 學 (học)Pinyinshì xuéHán Việtthích họcCấu tạo釋 + 學 · thích + học nghĩa thành phần: thích + học Từ liên quan Gần nghĩa學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分