里努斯米歇爾斯
lí nỗ tư mễ hiết nhĩ tư
Hán Việt: lí nỗ tư mễ hiết nhĩ tư · Pinyin: lǐ nǔ sī mǐ xiē ěr sī
Tổng quan
Cấu tạo: 里 (lí) + 努 (nỗ) + 斯 (tư) + 米 (mễ) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)
Hán Việt: lí nỗ tư mễ hiết nhĩ tư · Pinyin: lǐ nǔ sī mǐ xiē ěr sī
Cấu tạo: 里 (lí) + 努 (nỗ) + 斯 (tư) + 米 (mễ) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)