里庫路特事件
lí khố lộ đặc sự kiện
Hán Việt: lí khố lộ đặc sự kiện · Pinyin: lǐ kù lù tè shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 里 (lí) + 庫 (khố) + 路 (lộ) + 特 (đặc) + 事 (sự) + 件 (kiện)
Hán Việt: lí khố lộ đặc sự kiện · Pinyin: lǐ kù lù tè shì jiàn
Cấu tạo: 里 (lí) + 庫 (khố) + 路 (lộ) + 特 (đặc) + 事 (sự) + 件 (kiện)