里庫路特事件

lǐ kù lù tè shì jiàn lí khố lộ đặc sự kiện

Hán Việt: lí khố lộ đặc sự kiện · Pinyin: lǐ kù lù tè shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (khố) + (lộ) + (đặc) + (sự) + (kiện)