里昂工人起義
lí ngang công nhân khởi nghĩa
Hán Việt: lí ngang công nhân khởi nghĩa · Pinyin: lǐ áng gōng rén qǐ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 里 (lí) + 昂 (ngang) + 工 (công) + 人 (nhân) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: lí ngang công nhân khởi nghĩa · Pinyin: lǐ áng gōng rén qǐ yì
Cấu tạo: 里 (lí) + 昂 (ngang) + 工 (công) + 人 (nhân) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)