裡邊多汁可口
lí biên đa trấp khả khẩu
Hán Việt: lí biên đa trấp khả khẩu · Pinyin: lǐ biān duō zhī kě kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 裡 (lí) + 邊 (biên) + 多 (đa) + 汁 (trấp) + 可 (khả) + 口 (khẩu)
Hán Việt: lí biên đa trấp khả khẩu · Pinyin: lǐ biān duō zhī kě kǒu
Cấu tạo: 裡 (lí) + 邊 (biên) + 多 (đa) + 汁 (trấp) + 可 (khả) + 口 (khẩu)