裡面
lí diện
Hán Việt: lí diện · Pinyin: lǐ miàn
Tổng quan
bên trong | nội bộ | cũng đọc là bên trong; trong。里邊。
Nghĩa
Việt
- Cihui bên trong | nội bộ | cũng đọc là bên trong; trong。里邊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內部。《紅樓夢》第六四回:「當下賈母進入裡面,早有賈赦賈璉率領族中人哭著迎了出來。」《老殘遊記》第二回:「青的靛青,綠的碧綠,更有一株的丹楓夾在裡面。」也作「裡邊」、「裡頭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 里边。
Eng
- CC-CEDICT variant of 裡面|里面[li3 mian4]
- CC-CEDICT inside|interior|also pr. [li3 mian5]
- Cihui inside; interior; also pr.