里𮫭

Tổng quan

里𮫭 LÝ NGƯ Cá chép. 如里𮫭会淰禹门 漢珍娘坤欣曾場 Như lý ngư hội nặm Vũ môn. Hán Chân nàng khôn hơn tằng tướng (T.Lg.Nh.) Như đàn cá chép hội ở Vũ môn chuẩn bị vượt tam cấp, Hán Chân là nữ sĩ khôn ngoan nhất trường

Cấu tạo: 裏 (lí) + 𮫭

Từ liên quan

Gần nghĩa

裏面 · 里人 · 里仁 · 里加 · 里外 · 里头 · 里子 · 里尔