里仁

lǐ rénlí nhân

Hán Việt: lí nhân · Pinyin: lǐ rén

Tổng quan

Lý Nhân (thuộc Hà Nam)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓居住在仁者所居之里; 与仁人为邻。

Cấu tạo: 里 (lí) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lý Nhân
  • VietPhrases Lý Nhân
  • Tần suất từ Lý Nhân (thuộc Hà Nam); Lý Nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居住在仁者所居之里; 与仁人为邻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和