重合同,守信用

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (hợp) + (đồng) + , + (thủ) + (tín) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重合同,守信用 hòng hétong, shǒu xìnyòng f.e. honor contracts and abide by one's word