重打鼓,另開張
Pinyin: chóng dǎ gǔ,lìng kāi zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 重 (trọng) + 打 (đả) + 鼓 (cổ) + , + 另 (lánh) + 開 (khai) + 張 (trương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重:重新。比喻重新开始,另起炉灶。
Pinyin: chóng dǎ gǔ,lìng kāi zhāng
Cấu tạo: 重 (trọng) + 打 (đả) + 鼓 (cổ) + , + 另 (lánh) + 開 (khai) + 張 (trương)