重演性发生 trọng diễn tính phát sanh Hán Việt: trọng diễn tính phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 演 (diễn) + 性 (tính) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việttrọng diễn tính phát sanhCấu tạo重 + 演 + 性 + 發 + 生 · trọng + diễn + tính + phát + sanh nghĩa thành phần: trọng + diễn + tính + phát + sanh Từ liên quan Gần nghĩa发生暴动的 · 发生的事情 · 发生窒息的 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障