对象格式

đối tượng cách thức

Hán Việt: đối tượng cách thức

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 格 (cách) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định dạng đối tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Format Object

Eng

  • Cihui Format Object

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式上的 · 对象性 · 格式化 · 格式塔 · 格式塔疗法 · 对象保护 · 对象属性 · 对象放置