重读群 trọng độc quần Hán Việt: trọng độc quần Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 讀 (độc) + 羣 (quần)Hán Việttrọng độc quầnCấu tạo重 + 讀 + 羣 · trọng + độc + quần nghĩa thành phần: trọng + độc + quần Nghĩa ViệtBiên soạn 重讀群 hòngdúqún n. <lg.> stress groupEngCihui 重讀群 hòngdúqún n. <lg.> stress group Từ liên quan Gần nghĩa重读 · 重读音 · 重读符号 · 重读选择 · 重读音节