重足而立,側目而視

chóng zú ér lì,cè mù ér shì

Pinyin: chóng zú ér lì,cè mù ér shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (túc) + (nhi) + (lập) + + (trắc) + (mục) + (nhi) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重足:双脚并拢;侧目:斜着眼睛。形容畏惧而愤恨的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 重足双脚并拢;侧目斜着眼睛。形容畏惧而愤恨的样子。