重临

chóng líntrọng lâm

Hán Việt: trọng lâm · Pinyin: chóng lín

Tổng quan

đi thăm lại

Cấu tạo: 重 (trọng) + 臨 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm lại
  • Google Alex v6 trở lại

Đức

  • Handedict erneut (in die Nähe) kommen

Từ liên quan

Gần nghĩa

临了 · 临产 · 临写 · 临刑 · 临别 · 临到 · 临危 · 临去