野生動植物園
dã sanh động thực vật viên
Hán Việt: dã sanh động thực vật viên · Pinyin: yě shēng dòng zhí wù yuán
Tổng quan
công viên động thực vật hoang dã | công viên safari
Cấu tạo: 野 (dã) + 生 (sanh) + 動 (động) + 植 (thực) + 物 (vật) + 園 (viên)
Nghĩa
Việt
- Cihui công viên động thực vật hoang dã | công viên safari
Eng
- CC-CEDICT wildlife park|safari park
- Cihui wildlife park; safari park