金人三緘其口

kim nhân tam giam kì khẩu

Hán Việt: kim nhân tam giam kì khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nhân) + (tam) + (giam) + (kì) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金人三緘其口 īnrén sānjiānqíkǒu f.e. remain tight-lipped