金刚鹦鹉

jīn gāng yīng wǔkim cương anh vũ

Hán Việt: kim cương anh vũ · Pinyin: jīn gāng yīng wǔ

Tổng quan

vẹt macaw

Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẹt Macaw
  • Tần suất từ (động vật học) vẹt đuôi dài (Nam,Mỹ), cây cọ

Eng

  • Cihui macaw
  • Tần suất từ macaw

Đức

  • Handedict Eigentliche Aras

Từ liên quan

Gần nghĩa

金刚怒目 · 金刚眼睛 · 鹦鹉学舌 · 金刚合金 · 金刚总持 · 金刚石屑 · 金刚石砂 · 金刚萨埵