金剛石夾持器
kim cương thạch giáp trì khí
Hán Việt: kim cương thạch giáp trì khí · Pinyin: jīn gāng shí jiā chí qì
Tổng quan
Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 石 (thạch) + 夾 (giáp) + 持 (trì) + 器 (khí)
Hán Việt: kim cương thạch giáp trì khí · Pinyin: jīn gāng shí jiā chí qì
Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 石 (thạch) + 夾 (giáp) + 持 (trì) + 器 (khí)