金刚部三昧耶

kim cương bộ tam muội da

Hán Việt: kim cương bộ tam muội da

Tổng quan

kim cương bộ tam muội da (印相)十八契印之一。見十八道條。☸

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (bộ) + (tam) + (muội) + (da)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim cương bộ tam muội da (印相)十八契印之一。見十八道條。☸