金刚顶经释字母品
kim cương đính kinh thích tự mẫu phẩm
Hán Việt: kim cương đính kinh thích tự mẫu phẩm
Tổng quan
kim cương đỉnh kinh thích tự mẫu phẩm (經名)瑜伽金剛頂經釋字母品之略名。☸
Cấu tạo: 金 (kim) + 刚 (cương) + 顶 (đính) + 经 (kinh) + 释 (thích) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 品 (phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui kim cương đỉnh kinh thích tự mẫu phẩm (經名)瑜伽金剛頂經釋字母品之略名。☸