金屬基複合材料
kim chúc cơ phức hợp tài liêu
Hán Việt: kim chúc cơ phức hợp tài liêu · Pinyin: jīn shǔ jī fù hé cái liào
Tổng quan
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 基 (cơ) + 複 (phức) + 合 (hợp) + 材 (tài) + 料 (liêu)
Hán Việt: kim chúc cơ phức hợp tài liêu · Pinyin: jīn shǔ jī fù hé cái liào
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 基 (cơ) + 複 (phức) + 合 (hợp) + 材 (tài) + 料 (liêu)