金屬瓶蓋印刷機

jīn shǔ píng gài yìn shuà jī kim chúc bình cái ấn xoát ki

Hán Việt: kim chúc bình cái ấn xoát ki · Pinyin: jīn shǔ píng gài yìn shuà jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (bình) + (cái) + (ấn) + (xoát) + (ki)