金紙 jīn zhǐ·kim chỉ Hán Việt: kim chỉ · Pinyin: jīn zhǐ Tổng quan giấy vàng Cấu tạo: 金 (kim) + 紙 (chỉ)Pinyinjīn zhǐHán Việtkim chỉTừ loạidanhCấu tạo金 + 紙 · kim + chỉ nghĩa thành phần: kim + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy tiền vàng mãGoogle Alex v6 giấy vàngVietPhrases giấy vàngEngCihui joss paper Từ liên quan Gần nghĩa紙冠 · 紙婚 · 紙幣 · 紙捻 · 紙牌 · 紙盒 · 紙葉 · 紙衣