紙婚
chỉ hôn
Hán Việt: chỉ hôn · Pinyin: zhǐ hūn
Tổng quan
kỷ niệm cưới giấy (kỷ niệm một năm ngày cưới)
結婚一週年紀念,西洋俗稱為「紙婚」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Ngày kỉ niệm đám cưới.; kỷ niệm cưới giấy (kỷ niệm một năm ngày cưới); gày kỉ niệm đám cưới
- Biên soạn 紙婚 zhǐhūn n. first wedding anniversary
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結婚一週年紀念,西洋俗稱為「紙婚」。
Eng
- Cihui paper wedding (first wedding anniversary)
- Tần suất từ 紙婚 zhǐhūn n. first wedding anniversary
other
- Nguồn khác Ngày kỉ niệm đám cưới