金融衍生產品

jīn róng yǎn shēng chǎn pǐnkim dung diễn sanh sản phẩm

Hán Việt: kim dung diễn sanh sản phẩm · Pinyin: jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn

Tổng quan

phái sinh tài chính

Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 衍 (diễn) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phái sinh tài chính
  • Tần suất từ phái sinh tài chính

Eng

  • Cihui financial derivative
  • Tần suất từ financial derivative

Từ liên quan

Gần nghĩa

金融時報指數 · 產品剽竊盜版 · 产品升级换代 · 產品目錄封面 · 產品質量控制 · 金融市場利率 · 金融市場工具 · 金融服務融合