金融衍生產品

jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn kim dung diễn sanh sản phẩm

Hán Việt: kim dung diễn sanh sản phẩm · Pinyin: jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn

Tổng quan

phái sinh tài chính

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (diễn) + (sanh) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phái sinh tài chính

Eng

  • CC-CEDICT financial derivative
  • Cihui financial derivative