金鄉

jīn xiāngkim hương

Hán Việt: kim hương · Pinyin: jīn xiāng

Tổng quan

huyện Kim Hương ở Tế Ninh 濟寧

Cấu tạo: 金 (kim) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 济宁, Sơn Đông

Eng

  • Cihui Jinxiang County in Jining 濟寧; 济宁, Shandong

Đức

  • Handedict Jinxiang (Ort in Shandong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

金鄉縣 · 鄉下 · 乡井 · 鄉親 · 鄉人 · 乡俗 · 鄉僻 · 乡化