針插不進,水潑不進
Pinyin: zhēn chā bù jìn,shuǐ pō bù jìn
Tổng quan
Cấu tạo: 針 (châm) + 插 (sáp) + 不 (bất) + 進 (tiến) + , + 水 (thủy) + 潑 (bát) + 不 (bất) + 進 (tiến)
Pinyin: zhēn chā bù jìn,shuǐ pō bù jìn
Cấu tạo: 針 (châm) + 插 (sáp) + 不 (bất) + 進 (tiến) + , + 水 (thủy) + 潑 (bát) + 不 (bất) + 進 (tiến)