釵德

chāi désai đức

Hán Việt: sai đức · Pinyin: chāi dé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指妇德。封建社会妇女所遵循的道德准则。

Cấu tạo: 釵 (sai) + 德 (đức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德興 · 德化 · 德友 · 德國