釵梁

chāi liángsai lương

Hán Việt: sai lương · Pinyin: chāi liáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.钗的主干部分。

Cấu tạo: 釵 (sai) + 梁 (lương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梁書 · 梁園 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架