鈔胥

sao tư

Hán Việt: sao tư

Tổng quan

Viên chức hạng thấp, giữ việc ghi chép viết lách. Thư kí tại công sở

Cấu tạo: 钞 (sao) + 胥 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư ký

Từ liên quan

Gần nghĩa

胥可 · 胥吏 · 胥命 · 鈔暴 · 鈔欏 · 鈔票 · 鈔經 · 鈔錄