鈕樞 niǔ shū·nữu xu Hán Việt: nữu xu · Pinyin: niǔ shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.珍宝。 Cấu tạo: 鈕 (nữu) + 樞 (xu)Pinyinniǔ shūHán Việtnữu xuCấu tạo鈕 + 樞 · nữu + xu nghĩa thành phần: nữu + xu Từ liên quan Gần nghĩa樞垣 · 樞機 · 樞紐 · 枢要 · 樞軸 · 樞使 · 樞務 · 樞府