鈿匣

điền hạp

Hán Việt: điền hạp

Tổng quan

Cấu tạo: 钿 (điền) + 匣 (hạp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匣子 · 匣枪 · 匣上 · 匣儿 · 匣兒 · 匣剑 · 匣劍 · 匣匮